daniel webster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Daniel Webster: Tên của một chính khách và nhà hùng biện nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1782 đến 1852. Ông là một nhân vật quan trọng trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Daniel Webster was known for his powerful speeches in the Senate. (Daniel Webster nổi tiếng với những bài phát biểu đầy sức mạnh tại Thượng viện.)
- The debate between Daniel Webster and Robert Hayne is a famous event in American history. (Cuộc tranh luận giữa Daniel Webster và Robert Hayne là một sự kiện nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- Many schools study the rhetoric of Daniel Webster. (Nhiều trường học nghiên cứu thuật hùng biện của Daniel Webster.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Websterian argument": Một lập luận theo phong cách của Daniel Webster, thường chỉ những lập luận hùng hồn, logic và đầy thuyết phục.
- The lawyer presented a Websterian argument that captivated the entire jury. (Luật sư đã trình bày một lập luận kiểu Webster khiến toàn bộ bồi thẩm đoàn say mê.)
"Like Daniel Webster": Được dùng để so sánh với kỹ năng hùng biện xuất chúng.
- He defended his client like Daniel Webster, with great passion and eloquence. (Anh ta bào chữa cho thân chủ như Daniel Webster, với sự đam mê và tài hùng biện lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Websterian (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của Daniel Webster, đặc biệt là về tài hùng biện.
- The Great Orator: (Danh từ) Biệt danh phổ biến dành cho Daniel Webster, có nghĩa là "Nhà hùng biện vĩ đại".
Từ đồng nghĩa
- Statesman: Nhà chính khách (một từ chung để chỉ một chính trị gia có tầm nhìn và được kính trọng).
- Orator: Nhà hùng biện, diễn giả.
Thông tin lịch sử liên quan
- Daniel Webster từng giữ các chức vụ Nghị sĩ Hạ viện, Nghị sĩ Thượng viện, và Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ.
- Ông là một nhân vật chủ chốt trong Kỷ nguyên của Cảm xúc Tốt (Era of Good Feelings) và các cuộc tranh luận về Quyền của các Tiểu bang so với Quyền lực Liên bang.
- Ông nổi tiếng với việc ủng hộ sự thống nhất quốc gia và hiến pháp liên bang mạnh.
Noun
- nhà chính trị và nhà hùng biện người (1782-1817)